Skip to main content
KYOCERA AVX TPSA106K010T1800 — Specialty Capacitors

TPSA106K010T1800 KYOCERA AVX tụ tantali 10 µF 10 V

MPNTPSA106K010T1800
Active

KYOCERA AVX dòng TPS, tụ tantali đúc, 10 µF ±10%, điện áp định mức 10 V, ESR 1,8 Ohm ở 100 kHz, vỏ 1206 (3216 Metric), dải hoạt động -55°C đến 125°C

Nhà phân phối độc lập — hàng mới & chính hãng 100%Kiểm định chất lượng · đóng gói chống tĩnh điện ESDCập nhật: Sep 2026

Thông số kỹ thuật

TPSA106K010T1800 specifications
ParameterValue
TypeMolded
SeriesTPS
MountingSurface Mount
ESR1.8Ohm @ 100kHz
Voltage - rated10 V
Operating temperature-55°C ~ 125°C
Size (Dimension)0.126\" L x 0.063\" W (3.20mm x 1.60mm)
Height - seated0.071\" (1.80mm)
PackageTape & Reel (TR) Cut Tape (CT)
FeaturesGeneral Purpose
Tolerance±10%
Capacitance10 µF
Case1206 (3216 Metric)
Manufacturer size codeA

Mô tả & Tài liệu kỹ thuật

10 µF, 10 V, ESR 1,8 Ohm — ý nghĩa đối với đường nguồn của bạn

TPSA106K010T1800: đây là tụ tantali đúc 10 µF định mức 10 V với ESR 1,8 Ohm ở 100 kHz. ESR 1,8 Ohm đặt sàn cho khả năng suy giảm gợn sóng: ở tần số chuyển mạch của một bộ buck điển hình (ví dụ 500 kHz), trở kháng bị chi phối bởi ESR, nên điện áp gợn xấp xỉ I_ripple × 1,8 Ohm. Hãy ghi nhớ điều đó khi chọn tụ đầu ra cho mạch DC-DC của bạn.

Không cần vội mua lần cuối (last-time-buy) hay tìm nguồn cung thứ hai — linh kiện này là một dòng BOM ổn định.

Tantali đúc vỏ 1206 — khớp bo mạch và biên nhiệt

Vỏ 1206 (3216 Metric) có kích thước 3,20 mm × 1,60 mm với chiều cao đứng 1,80 mm. Đây là footprint tiêu chuẩn cho tách nguồn số lượng lớn trên các PCB mật độ cao — bố trí pad 1206 được hầu hết các nhà gia công hỗ trợ tốt. Cấu trúc đúc mang lại độ bền cơ học chống rung động và chu kỳ nhiệt.

Frequently asked questions

Where can I buy TPSA106K010T1800 and how do I get a price?

The part is active in KYOCERA AVX's portfolio, so lead times are typically standard for the TPS series.